plated

/'pleitid/
tính từ
  1. bọc sắt, bọc kim loại
  2. mạ; mạ vàng, mạ bạc
    • plated ware
      đồ mạ vàng, đồ mạ bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

plated
The knight wore a plated helmet into battle.