blooded

Học thuật
Thân thiện
blooded

A purebred horse is a blooded animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuần giống, thuần chủng: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt ngựa hoặc gia súc, nguồn gốc, dòng dõi thuần túy, không bị lai tạp.
    • dòng máu, tính chất: Kết hợp với một tính từ khác để tạo thành từ ghép, mô tả bản chất hoặc phẩm chất của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thuần giống):

    • The rancher raises only blooded cattle for breeding. (Người chủ trang trại chỉ nuôi gia súc thuần giống để nhân giống.)
    • This is a blooded horse with an excellent pedigree. (Đây một con ngựa thuần chủng gia phả xuất sắc.)
  • Tính từ (trong từ ghép, mô tả bản chất):

    • He is a cold-blooded killer. (Hắn một tên sát nhân máu lạnh/tàn nhẫn.)
    • She remained hot-blooded and passionate about her ideals. ( ấy vẫn nóng nảy đam mê với lý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full-blooded": Thuần chủng hoàn toàn; cũng có thể diễn tả sự mạnh mẽ, trọn vẹn.
    • He is a full-blooded supporter of the team. (Anh ấy một cổ động viên hết mình/cuồng nhiệt của đội bóng.)
  • "Blue-blooded": dòng dõi quý tộc, cao quý.
    • She comes from a blue-blooded aristocratic family. ( ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc dòng dõi cao quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Purebred (adj): Thuần chủng (thường dùng cho vật nuôi). Từ này gần nghĩa với "blooded" trong ngữ cảnh về giống loài.
    • a purebred dog (một con chó thuần chủng)
  • Thoroughbred (n/adj): Giống thuần chủng (đặc biệt chỉ ngựa đua); xuất sắc.
    • a thoroughbred racehorse (một con ngựa đua thuần chủng)
Từ đồng nghĩa
  • Pedigreed: gia phả, thuần chủng (nhấn mạnh vào việclý lịch, nguồn gốc được ghi chép rõ ràng).
  • Full-blood: Thuần chủng (thường dùng như tính từ ghép "full-blooded").
Lưu ý
  • Từ "blooded" hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. phổ biến hơn khi một phần của các tính từ ghép (compound adjectives) như cold-blooded, hot-blooded, warm-blooded, red-blooded.
  • Khi đứng một mình, nghĩa "thuần giống" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chăn nuôi, nhân giống động vật.
blooded

A purebred horse is a blooded animal.

Adjective
  1. thuần giống, không pha trộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blooded"