belated

/bi'leitid/
tính từ
  1. đến muộn, đến chậm
  2. bị tối bất chợt (khách đi đường...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

belated
I sent a belated birthday card to my friend.