blondness
Định nghĩa
Danh từ: - Đặc tính của làn da sáng màu tự nhiên: "blondness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có làn da sáng, thường đi kèm với tóc vàng. Từ này nhấn mạnh vào yếu tố tự nhiên, không phải do tác động nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sáng màu tự nhiên của làn da cô ấy nổi bật dưới ánh nắng chói chang.)
- (Đặc tính da sáng của đứa bé đến từ di sản Scandinavia của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with blondness": được liên kết với đặc tính da sáng màu.
- In some cultures, blondness is associated with youth and innocence. (Trong một số nền văn hóa, đặc tính da sáng màu được liên kết với sự trẻ trung và ngây thơ.)
"to emphasize blondness": nhấn mạnh sự sáng màu của làn da.
- The makeup artist used a pale foundation to emphasize the model's natural blondness. (Chuyên gia trang điểm đã dùng kem nền nhạt để nhấn mạnh sự sáng màu tự nhiên của người mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Blond (tính từ): có làn da sáng và tóc vàng.
- She is a blond woman with blue eyes. (Cô ấy là một người phụ nữ có da sáng và tóc vàng với đôi mắt xanh.)
Blonde (tính từ/danh từ): biến thể của "blond", thường dùng cho nữ giới.
- The blonde actress is known for her natural blondness. (Nữ diễn viên tóc vàng kia nổi tiếng với đặc tính da sáng tự nhiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fairness: sự sáng màu, đặc biệt là của da.
- Her fairness was a family trait. (Sự sáng màu của cô ấy là một đặc điểm gia đình.)
- Lightness: độ sáng, tính chất sáng.
- The lightness of her complexion made her stand out. (Độ sáng của làn da cô ấy khiến cô ấy nổi bật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "blondness".
Thành ngữ liên quan
- "Blondness as a stereotype": định kiến về người có da sáng và tóc vàng (thường gắn với sự ngây thơ hoặc kém thông minh, nhưng cần dùng cẩn thận).
- The stereotype of blondness as a sign of stupidity is outdated and offensive. (Định kiến cho rằng đặc tính da sáng là dấu hiệu của sự ngu ngốc đã lỗi thời và xúc phạm.)