blandness
/blændnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhạt nhẽo, vô vị: Chỉ sự thiếu hương vị đặc biệt, thú vị hoặc sự kích thích, thường dùng cho đồ ăn thức uống hoặc những thứ trừu tượng như phong cách, tính cách.
- Sự ôn hoà, dịu dàng: Chỉ tính cách nhẹ nhàng, lịch sự, không gây khó chịu hoặc xung đột.
- Sự bình thản, thờ ơ: Chỉ thái độ hoặc biểu hiện thiếu cảm xúc mạnh mẽ, sự nhiệt tình hoặc mối quan tâm cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blandness of the boiled chicken made it hard to enjoy. (Sự nhạt nhẽo của món gà luộc khiến nó khó ăn.)
- He spoke with a polite blandness that revealed nothing of his true feelings. (Anh ta nói chuyện với một sự dịu dàng lịch sự không tiết lộ gì về cảm xúc thật của mình.)
- The blandness of his apology showed he wasn't really sorry. (Sự bình thản trong lời xin lỗi của anh ta cho thấy anh ta không thực sự hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The blandness of...": Sự nhàm chán/vô vị của... (thường chỉ môi trường, phong cách nghệ thuật, hoặc chính sách).
- The architectural blandness of the new suburbs was criticized. (Sự vô vị trong kiến trúc của các vùng ngoại ô mới đã bị chỉ trích.)
- "Utter/Sheer blandness": Sự nhạt nhẽo/vô vị hoàn toàn.
- The movie was criticized for its sheer blandness and lack of originality. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự vô vị hoàn toàn và thiếu tính sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bland (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị; ôn hoà, dịu dàng.
- bland food (đồ ăn nhạt nhẽo), a bland smile (nụ cười dịu dàng/không cảm xúc).
- Blandly (trạng từ): Một cách nhạt nhẽo, ôn hoà.
- He blandly agreed to everything. (Anh ta ôn hoà đồng ý với mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Insipidity (n): Tính chất nhạt nhẽo, vô vị (nhấn mạnh sự thiếu hương vị hoặc sự thú vị).
- Dullness (n): Sự tẻ nhạt, đơn điệu.
- Mildness (n): Tính ôn hoà, nhẹ nhàng (nghĩa tích cực hơn).
- Apathy (n): Sự thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh thiếu quan tâm).
Từ trái nghĩa
- Flavorfulness (n): Đầy hương vị.
- Spiciness (n): Tính cay nồng.
- Expressiveness (n): Tính biểu cảm.
- Passion (n): Sự say mê, nhiệt huyết.
Thành ngữ liên quan
- (To be) Bland as oatmeal: Nhạt nhẽo như cháo bột yến mạch (không gia vị) - dùng để miêu tả thứ gì đó cực kỳ nhàm chán, không có gì đặc sắc.
- His presentation was as bland as oatmeal. (Bài thuyết trình của anh ta nhạt nhẽo vô cùng.)
danh từ
- sự dịu dàng lễ phép
- sự mỉa mai
- sự ôn hoà (khí hậu)
- sự ngọt dịu, sự thơm dịu, sự thơm tho