bluntness

/'blʌntnis/
Học thuật
Thân thiện
bluntness

The pencil's bluntness made the writing difficult to read.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cùn, tình trạng cùn: Chỉ trạng thái không sắc bén, không nhọn của một vật thể, thường dụng cụ lưỡi hoặc đầu nhọn.
    • Tính thẳng thừng, tính không giữ ý tứ: Chỉ phẩm chất của một người khi nói năng hoặc hành động một cách trực tiếp, không vòng vo, đôi khi có thể thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bluntness of the knife made it difficult to cut the vegetables. (Độ cùn của con dao khiến việc cắt rau trở nên khó khăn.)
    • I appreciate his honesty, but sometimes his bluntness can be hurtful. (Tôi trân trọng sự trung thực của anh ấy, nhưng đôi khi tính thẳng thừng của anh ấy có thể gây tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with characteristic bluntness": với sự thẳng thừng đặc trưng.

    • She stated her opinion with characteristic bluntness, leaving no room for misunderstanding. ( ấy nêu ý kiến của mình với sự thẳng thừng đặc trưng, không để chỗ cho sự hiểu lầm.)
  • "a moment of bluntness": một khoảnh khắc thẳng thừng.

    • In a moment of bluntness, he told her exactly what he thought of the plan. (Trong một khoảnh khắc thẳng thừng, anh ta nói cho ấy biết chính xác anh ta nghĩ về kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Blunt (tính từ): cùn; thẳng thừng.

    • a blunt knife (một con dao cùn)
    • a blunt remark (một nhận xét thẳng thừng)
  • Bluntly (trạng từ): một cách thẳng thừng.

    • He spoke bluntly about the company's problems. (Anh ấy nói thẳng thừng về các vấn đề của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Directness: tính trực tiếp, thẳng thắn.
  • Forthrightness: tính ngay thẳng, thẳng thắn.
  • Dullness: tình trạng cùn, không sắc (về vật thể).
Từ trái nghĩa
  • Sharpness: độ sắc bén.
  • Tact: sự tế nhị, khéo léo.
  • Diplomacy: tính ngoại giao, khôn khéo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bluntness". Tính thẳng thừng thường được mô tả thông qua tính từ "blunt" trong các cụm như "to be blunt").

bluntness

The pencil's bluntness made the writing difficult to read.

danh từ
  1. sự cùn
  2. tính không giữ ý tứ; tính thẳng thừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống