blood money
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền trả cho kẻ giết người thuê: "blood money" là số tiền được trả cho một kẻ sát thủ được thuê để thực hiện hành vi giết người.
- Tiền thưởng cho thông tin về kẻ giết người: Khoản tiền thưởng được trao cho người cung cấp thông tin dẫn đến việc bắt giữ hoặc kết án một kẻ giết người.
- Tiền bồi thường cho gia đình nạn nhân bị sát hại: "blood money" cũng chỉ khoản tiền được trả cho gia đình của người bị giết như một hình thức đền bù hoặc giải quyết mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tiền trả cho kẻ giết người thuê:
- The criminal paid blood money to the hitman to eliminate his rival. (Tên tội phạm đã trả tiền cho kẻ giết người thuê để thủ tiêu đối thủ của hắn.)
- Tiền thưởng cho thông tin:
- The police offered a large sum of blood money for any information leading to the murderer's capture. (Cảnh sát đã treo một khoản tiền thưởng lớn cho bất kỳ thông tin nào dẫn đến việc bắt giữ kẻ giết người.)
- Tiền bồi thường cho gia đình:
- The tribe agreed to pay blood money to the victim's family to avoid a blood feud. (Bộ lạc đã đồng ý trả tiền bồi thường cho gia đình nạn nhân để tránh một cuộc thù hận đẫm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demand blood money": yêu cầu tiền bồi thường cho cái chết của ai đó.
- The victim's relatives demanded blood money from the company responsible for the accident. (Người thân của nạn nhân yêu cầu tiền bồi thường từ công ty chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)
- "blood money deal": thỏa thuận liên quan đến tiền bồi thường hoặc trả thù.
- The court approved a blood money deal between the two families. (Tòa án đã phê chuẩn một thỏa thuận tiền bồi thường giữa hai gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood price (n): giá máu, thuật ngữ tương tự chỉ tiền bồi thường cho một vụ giết người.
- In ancient times, a blood price was set for each life taken. (Trong thời cổ đại, một giá máu được đặt ra cho mỗi mạng sống bị lấy đi.)
Từ đồng nghĩa
- Wergild (n): tiền bồi thường cho cái chết (thuật ngữ lịch sử, pháp lý).
- Compensation (n): tiền bồi thường (nói chung).
- Bounty (n): tiền thưởng (thường cho thông tin hoặc bắt giữ tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off (v): trả tiền để giải quyết hoặc mua chuộc.
- They tried to pay off the family with blood money. (Họ đã cố gắng trả tiền cho gia đình bằng tiền bồi thường.)
Thành ngữ liên quan
- Blood money is dirty money: tiền bẩn, tiền từ hành động tội ác.
- He refused to accept the blood money, saying it was dirty money. (Anh ta từ chối nhận tiền bồi thường, nói rằng đó là tiền bẩn.)