drawers
/drɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quần lót, quần đùi: Một loại quần lót dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn, thường được mặc bên trong. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- She packed several pairs of drawers for her trip. (Cô ấy đã xếp vài chiếc quần lót vào vali cho chuyến đi.)
- In the 19th century, both men and women wore drawers. (Vào thế kỷ 19, cả đàn ông và phụ nữ đều mặc quần đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of drawers": Một chiếc quần lót. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chiếc quần lót cụ thể.
- He bought a new pair of drawers. (Anh ấy đã mua một chiếc quần lót mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Underwear (n): Đồ lót (nói chung).
- Undergarment (n): Quần áo lót.
- Bloomers (n): Một loại quần lót rộng, dài đến đầu gối của phụ nữ trong quá khứ.
Từ đồng nghĩa
- Underpants: Quần lót.
- Knickers: Quần lót (thường dùng cho phụ nữ, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
danh từ số nhiều
- quần đùi ((cũng) a pair of drawers)