drawers

/drɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
drawers

She carefully folded the clean drawers and placed them in the dresser.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần lót, quần đùi: Một loại quần lót dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn, thường được mặc bên trong. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • She packed several pairs of drawers for her trip. ( ấy đã xếp vài chiếc quần lót vào vali cho chuyến đi.)
    • In the 19th century, both men and women wore drawers. (Vào thế kỷ 19, cả đàn ông phụ nữ đều mặc quần đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of drawers": Một chiếc quần lót. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chiếc quần lót cụ thể.
    • He bought a new pair of drawers. (Anh ấy đã mua một chiếc quần lót mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwear (n): Đồ lót (nói chung).
  • Undergarment (n): Quần áo lót.
  • Bloomers (n): Một loại quần lót rộng, dài đến đầu gối của phụ nữ trong quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Underpants: Quần lót.
  • Knickers: Quần lót (thường dùng cho phụ nữ, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
drawers

She carefully folded the clean drawers and placed them in the dresser.

danh từ số nhiều
  1. quần đùi ((cũng) a pair of drawers)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "drawers"

Từ có nhắc đến "drawers"