blotched

/blɔtʃt/ Cách viết khác : (blotchy) /'blɔtʃi/
tính từ
  1. vết bẩn, đầy vết bẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blotched
The artist's blotched canvas had streaks of blue and green.