bleached

Adjective
  1. (màu sắc) được nhuộm màu, màu nhân tạo, không tự nhiên
    • a bleached blonde
      một gái tóc nhuộm vàng hoe
  2. đã bị mất đi độ tươi, sự rực rỡ của màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bleached"

Từ có nhắc đến "bleached"

bleached
The sun-bleached deck chairs sit empty on the wooden pier.