blotchy

/blɔtʃt/ Cách viết khác : (blotchy) /'blɔtʃi/
Học thuật
Thân thiện
blotchy

Her face looked blotchy after the allergic reaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết bẩn, đầy vết bẩn: Mô tả bề mặt những vết hoặc đốm màu không đều, thường do bẩn hoặc sự đổi màu không đồng đều.
    • Loang lổ, lốm đốm: Mô tả bề mặt xuất hiện những mảng màu hoặc vết hình dạng không đều, tạo cảm giác không đồng nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old painting had become blotchy over time. (Bức tranh đã trở nên loang lổ theo thời gian.)
    • Her skin was blotchy from the allergic reaction. (Da ấy nổi những mảng đỏ lốm đốm do phản ứng dị ứng.)
    • He tried to paint the wall, but the finish was blotchy. (Anh ấy đã cố sơn bức tường, nhưng lớp hoàn thiện lại loang lổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blotchy appearance": vẻ ngoài loang lổ, không đều màu.

    • The cheap paper gave the print a blotchy appearance. (Loại giấy rẻ tiền khiến bản in có vẻ ngoài loang lổ.)
  • "blotchy discoloration": sự đổi màu loang lổ.

    • The doctor noted a blotchy discoloration on the patient's leg. (Bác sĩ ghi nhận một vùng đổi màu loang lổ trên chân bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Blotch (danh từ): vết bẩn lớn, đốm lớn.

    • There was an ink blotch on the document. ( một vết mực lớn trên tài liệu.)
  • Blotched (tính từ): vết bẩn, đốm (thường dùng như từ đồng nghĩa với "blotchy").

Từ đồng nghĩa
  • Patchy: chỗ chỗ không, không đều.
  • Spotted: đốm, lấm tấm.
  • Splotchy: loang lổ, những vết màu lớn (nghĩa rất gần với "blotchy").
Từ trái nghĩa
  • Even: đều, bằng phẳng.
  • Uniform: đồng đều, nhất quán.
  • Clear: trong, sạch, không vết.
Thành ngữ liên quan

(Từ "blotchy" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mô tả trực tiếp.)

blotchy

Her face looked blotchy after the allergic reaction.

tính từ
  1. vết bẩn, đầy vết bẩn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống