blotchy

/blɔtʃt/ Cách viết khác : (blotchy) /'blɔtʃi/
tính từ
  1. vết bẩn, đầy vết bẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

blotchy
Her face looked blotchy after the allergic reaction.