blow gas

blow gas

A technician monitors the blow gas leaving the generator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí thải từ máy phát điện: "blow gas" thuật ngữ kỹ thuật, chỉ loại khí thoát ra khỏi máy phát điện (generator) trong suốt giai đoạn "thổi" (blow period) — tức là khi hệ thống xả khí hoặc làm sạch buồng đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blow gas contains high levels of carbon monoxide. (Khí thải từ máy phát điện chứa hàm lượng carbon monoxide cao.)
    • Engineers must monitor the blow gas during the generator's operation. (Các kỹ sư phải theo dõi khí thải từ máy phát điện trong quá trình vận hành máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blow gas recovery system": hệ thống thu hồi khí thải từ máy phát điện.

    • The plant installed a blow gas recovery system to reduce emissions. (Nhà máy đã lắp đặt hệ thống thu hồi khí thải từ máy phát điện để giảm khí thải.)
  • "blow gas treatment": xử lý khí thải từ máy phát điện.

    • Blow gas treatment is essential for environmental compliance. (Xử lý khí thải từ máy phát điện cần thiết để tuân thủ quy định môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowdown gas (n): khí xả từ quá trình xả đáy (blowdown) trong các hệ thống áp suất.
    • The blowdown gas was safely vented into the atmosphere. (Khí xả từ quá trình xả đáy đã được xả an toàn vào khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Off-gas: khí thải (thường dùng trong công nghiệp).
  • Exhaust gas: khí xả (từ động cơ hoặc máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow off: xả khí (thường dùng trong kỹ thuật).

    • The safety valve blew off excess pressure. (Van an toàn đã xả áp suất dư thừa.)
  • Blow out: thổi ra, xả ra (khí hoặc chất lỏng).

    • The system blew out the blow gas automatically. (Hệ thống tự động xả khí thải ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow hot and cold: thay đổi ý kiến liên tục (không liên quan trực tiếp, nhưng thành ngữ phổ biến chứa "blow").
    • He blows hot and cold about the project. (Anh ấy thay đổi ý kiến liên tục về dự án.)