blowhard

/'blouhɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
blowhard

A man at the party is a real blowhard, bragging about his accomplishments.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục):
    • Người hay khoác lác, huênh hoang: Một người thói quen khoe khoang, nói nhiều tự đề cao bản thân một cách quá mức, thường không dựa trên thực tế hoặc thành tích thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a blowhard who exaggerates all his stories. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ khoác lác hay phóng đại mọi câu chuyện của mình.)
    • The new manager turned out to be a blowhard who promised a lot but delivered nothing. (Người quản lý mới hóa ra một kẻ huênh hoang hứa hẹn rất nhiều nhưng chẳng thực hiện được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "political blowhard": kẻ khoác lác trong chính trường.
    • The senator was dismissed by many as a mere political blowhard. (Thượng nghị sĩ bị nhiều người coi thường như một kẻ khoác lác chính trị đơn thuần.)
  • "internet blowhard": kẻ huênh hoang trên mạng.
    • He gained a reputation as an internet blowhard, always arguing loudly in comment sections. (Anh ta tiếng một kẻ huênh hoang trên mạng, luôn tranh cãi ầm ĩ trong các phần bình luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Boaster (n): người hay khoe khoang.
  • Braggart (n): kẻ khoác lác, khoe mẽ.
  • Windbag (n) (thông tục): người nói nhiều, dài dòng rỗng tuếch.
Từ đồng nghĩa
  • Braggart: kẻ khoe khoang.
  • Boaster: người hay khoe mẽ.
  • Swaggerer: kẻ vênh váo, huênh hoang.
Từ trái nghĩa
  • Modest person: người khiêm tốn.
  • Taciturn person: người trầm lặng, ít nói.
blowhard

A man at the party is a real blowhard, bragging about his accomplishments.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng huênh hoang khoác lác

Từ đồng nghĩa