braggart
/'brægət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khoe khoang, khoác lác: Một người thường xuyên và phiền toái khoe khoang về thành tích, khả năng hoặc tài sản của mình một cách tự phụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Everyone knew he was a braggart who exaggerated his accomplishments. (Mọi người đều biết anh ta là một kẻ khoe khoang, người đã phóng đại những thành tựu của mình.)
- Don't be such a braggart; let your work speak for itself. (Đừng có làm một kẻ khoác lác như vậy; hãy để công việc của bạn tự nói lên điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a braggart": là một kẻ hay khoe khoang.
- He was dismissed as a mere braggart with no real skills. (Anh ta bị coi thường như một kẻ chỉ biết khoác lác mà không có kỹ năng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Braggadocio (danh từ): Hành vi hoặc lời nói khoe khoang khoác lác; cũng có thể chỉ người khoe khoang.
- His speech was full of empty braggadocio. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời khoe khoang rỗng tuếch.)
Từ đồng nghĩa
- Boaster: người khoe khoang.
- Blowhard: kẻ khoác lác, nói nhiều.
- Swaggerer: kẻ vênh váo, huênh hoang.
Từ trái nghĩa
- Modest person: người khiêm tốn.
- Humble individual: cá nhân nhún nhường.