vaunter

/'vɔ:ntə/
Học thuật
Thân thiện
vaunter

The vaunter loudly brags about his accomplishments to a small group.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khoe khoang, khoác lác: Một người thói quen hoặc xu hướng khoe khoang về bản thân, tài năng, thành tích hoặc tài sản của mình một cách quá mức thường gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a vaunter, always talking about his supposed wealth. (Anh ta được biết đến như một kẻ khoe khoang, luôn nói về khối tài sản được cho của mình.)
    • The politician's speech made him sound like a vaunter rather than a humble public servant. (Bài phát biểu của chính trị gia đó khiến ông ta nghe như một kẻ khoác lác hơn một công bộc khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A notorious vaunter": Một kẻ khoe khoang khét tiếng, ai cũng biết.
    • In the village, he was a notorious vaunter of his hunting skills. (Trong làng, hắn một kẻ khoe khoang khét tiếng về kỹ năng săn bắn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaunt (động từ): khoe khoang, khoác lác.
    • He would often vaunt his achievements to anyone who would listen. (Hắn thường khoe khoang thành tích của mình với bất kỳ ai chịu lắng nghe.)
  • Vaunting (tính từ): khoe khoang, huênh hoang.
    • She dismissed his vaunting claims as empty boasts. ( ấy bác bỏ những tuyên bố huênh hoang của hắn như lời nói khoác rỗng tuếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Braggart: Kẻ khoe khoang, khoác lác.
  • Boaster: Người hay khoe khoang.
  • Blowhard: Kẻ khoác lác, nói nhiều (thân mật, tính chê bai).
Từ trái nghĩa
  • Modest person: Người khiêm tốn.
  • Humble individual: Cá nhân nhún nhường.
vaunter

The vaunter loudly brags about his accomplishments to a small group.

danh từ
  1. người khoe khoang khoác lác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống