blowhole

/'blouhoul/
danh từ
  1. lỗ phun nước (cá voi)
  2. ống thông hơi (đường hầm)
  3. bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

blowhole
A whale's blowhole spouts a misty spray into the air.