blowhole
/'blouhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ phun nước (của cá voi, cá heo): Lỗ thở nằm trên đỉnh đầu của các loài động vật có vú sống dưới nước như cá voi, dùng để phun nước và không khí khi chúng ngoi lên mặt nước.
- Ống thông hơi, lỗ thông gió: Lỗ hoặc ống được tạo ra để thoát khí hoặc không khí, ví dụ như trong một đường hầm hoặc công trình ngầm.
- Bọt khí, chỗ rỗ (trong vật liệu): Khiếm khuyết dạng lỗ hổng hoặc bong bóng khí bị mắc kẹt bên trong vật liệu như thủy tinh hoặc kim loại sau khi đúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw the whale's blowhole spray water into the air. (Chúng tôi thấy lỗ phun nước của con cá voi phun nước lên không trung.)
- Engineers designed a blowhole in the tunnel to release pressure. (Các kỹ sư đã thiết kế một ống thông hơi trong đường hầm để giải phóng áp lực.)
- The glass vase was rejected due to a blowhole near its base. (Chiếc bình thủy tinh bị loại bỏ vì có một bọt khí gần đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành luyện kim/đúc: "Blowhole" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ khuyết tật rỗ khí trong vật đúc.
- The casting was ruined by multiple blowholes. (Vật đúc bị hỏng do nhiều chỗ rỗ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiracle (n): Lỗ thở (thuật ngữ sinh học chung cho lỗ thở của một số động vật).
- Vent (n): Lỗ thông hơi, ống thông gió (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh).
- Porosity (n): Tính xốp, hiện tượng rỗ (chỉ tính chất vật liệu có nhiều lỗ nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "lỗ phun nước": Blowhole không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho nghĩa sinh học này; nó là một thuật ngữ chuyên biệt.
- Cho nghĩa "lỗ thông hơi": Air vent, ventilation hole (lỗ thông gió).
- Cho nghĩa "bọt khí, chỗ rỗ": Air pocket (túi khí), cavity (lỗ hổng, khoang rỗng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "blowhole" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
danh từ
- lỗ phun nước (cá voi)
- ống thông hơi (đường hầm)
- bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại)