vent

/vent/
Học thuật
Thân thiện
vent

She opened the window to vent the stuffy room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗ, lỗ thông hơi, lỗ thoát: Một lỗ mở cho phép không khí, khí hoặc chất lỏng đi vào hoặc ra khỏi một không gian kín.
    • Miệng phun (núi lửa): Điểm mở trên bề mặt Trái đất hoặc hành tinh khác, từ đó dung nham khí gas phun ra.
    • Lối thoát (cảm xúc): Một cách để thể hiện hoặc giải phóng cảm xúc mạnh mẽ một cách tự do.
  2. Động từ:

    • Trút, xả, bộc lộ (cảm xúc): Thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt sự tức giận, một cách tự do thường mạnh mẽ.
    • Làm thông hơi, mở lỗ thoát: Cung cấp một lỗ thông hơi cho một thứ đó; cho phép không khí lưu thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The room has a small vent near the ceiling to allow air circulation. (Căn phòng một lỗ thông hơi nhỏ gần trần nhà để cho phép không khí lưu thông.)
    • Smoke poured from the vent of the volcano. (Khói bốc ra từ miệng phun của núi lửa.)
    • Writing poetry became a vent for her sadness. (Viết thơ đã trở thành một lối thoát cho nỗi buồn của ấy.)
  • Động từ:

    • He vented his frustration by shouting. (Anh ấy trút sự bực bội của mình bằng cách hét lên.)
    • It's important to vent the room after painting. (Việc làm thông hơi căn phòng sau khi sơn rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give vent to": cho phép (một cảm xúc mạnh mẽ) được bộc lộ hoàn toàn.

    • She finally gave vent to her tears. (Cuối cùng ấy đã để cho nước mắt tuôn trào.)
  • "to vent one's spleen": (thành ngữ) thể hiện sự tức giận một cách mạnh mẽ công khai.

    • He used the meeting to vent his spleen about the company's policies. (Anh ta đã dùng cuộc họp để trút giận về các chính sách của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilation (n): sự thông gió, hệ thống thông gió.

    • The building has excellent ventilation. (Tòa nhà hệ thống thông gió tuyệt vời.)
  • Vented (adj): lỗ thông hơi.

    • He wore a vented jacket for hiking. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lỗ thông hơi để đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lỗ thông): Opening, aperture, duct, outlet.
  • Danh từ (lối thoát cảm xúc): Outlet, release, expression.
  • Động từ (trút cảm xúc): Express, air, unleash, pour out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vent on (someone): Trút giận lên ai đó.
    • Don't vent your anger on me; I didn't do anything wrong. (Đừng trút giận lên tôi; tôi đã không làm gì sai.)
Thành ngữ liên quan
  • Vent one's feelings: Bộc lộ cảm xúc của mình.
    • Sometimes you just need to vent your feelings to a friend. (Đôi khi bạn chỉ cần trút bầu tâm sự với một người bạn.)
vent

She opened the window to vent the stuffy room.

danh từ
  1. lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng
    • the vent of a cask
      lỗ thông hơi của cái thùng
    • vents of a flute
      lỗ sáo
    • a vent through the dykes
      lỗ thoát qua đê
  2. (địa ,địa chất) miệng phun
    • the vent of a valcano
      miệng núi lửa
  3. (động vật học) lỗ đít; huyệt
  4. (kiến trúc) ống khói
    • the vent of a chimney
      ống khói sưởi
  5. sự ngoi lên mặt nước để thở (rái cá...)
  6. (nghĩa bóng) lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả)
    • to give vent to one's anger
      trút nỗi giận dữ của mình
ngoại động từ
  1. mở lỗ thông; làm cho thông hơi
    • to vent a barrel
      giùi lỗ thùng cho thông hơi
  2. (nghĩa bóng) làm cho hả, trút
    • to vent one's hatred on the enemy
      trút căm thù vào đầu địch
nội động từ
  1. (động vật học) ngoi lên để thở
    • the otter vents from time to time
      thỉnh thoảng con rái cá ngoi lên để thở