vent-hole
/'venthoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thông hơi: Một lỗ nhỏ được tạo ra trên một bề mặt hoặc vật chứa để cho phép không khí, hơi nước hoặc khí thoát ra ngoài, ngăn ngừa sự tích tụ áp suất bên trong.
- Lỗ thoát khí: Một lỗ nhỏ có chức năng thông gió, đảm bảo sự lưu thông không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barrel has a small vent-hole to allow gases to escape during fermentation. (Thùng rượu có một lỗ thông hơi nhỏ để cho phép khí thoát ra trong quá trình lên men.)
- Make sure the vent-hole on the container is not blocked. (Hãy đảm bảo lỗ thoát khí trên thùng chứa không bị tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To drill a vent-hole": Khoan một lỗ thông hơi.
- They had to drill a vent-hole in the lid to prevent pressure build-up. (Họ phải khoan một lỗ thông hơi trên nắp để ngăn áp suất tích tụ.)
Biến thể và từ gần giống
Vent (n): Lỗ thông hơi, ống thông gió (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một hệ thống hoặc lỗ lớn hơn).
- The room's air vent helps with circulation. (Lỗ thông gió trong phòng giúp lưu thông không khí.)
Air hole (n): Lỗ thông khí (thường dùng với nghĩa tương tự).
- Breather hole (n): Lỗ thở.
Từ đồng nghĩa
- Air vent: Lỗ thông khí.
- Ventilation hole: Lỗ thông gió.
- Weep hole: Lỗ thoát nước/thoát hơi (trong một số ngữ cảnh xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vent-hole")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vent-hole")
danh từ
- lỗ thông hơi (trên thùng rượu)