blue-black

Học thuật
Thân thiện
blue-black

The artist mixes a blue-black paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu đen pha xanh, đen ánh xanh: Một màu sắc đen sẫm nhưng ánh hoặc sắc xanh dương khi nhìn dưới ánh sáng nhất định. Đây một màu đen không thuần túy pha lẫn sắc xanh lam, tạo cảm giác đen rất sâu lạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The raven's feathers had a beautiful blue-black sheen. (Bộ lông của con quạ một ánh lộng lẫy màu đen ánh xanh.)
    • She painted her nails a striking blue-black color. ( ấy sơn móng tay một màu đen xanh nổi bật.)
    • The night sky was a deep blue-black. (Bầu trời đêm một màu đen xanh thẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả văn học: Thường được dùng để mô tả màu sắc một cách sống động giàu hình ảnh, đặc biệt cho tóc, lông thú, bầu trời đêm, hoặc vết bầm tím.
    • The bruise on his arm turned a painful blue-black. (Vết bầm trên cánh tay anh ấy chuyển thành một màu đen xanh đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet-black (adj): đen nhánh, đen tuyền (thường chỉ màu đen thuần túy, sáng bóng, không pha sắc xanh).
  • Inky black (adj): đen như mực (nhấn mạnh độ sẫm tối, đặc).
  • Midnight blue (n): màu xanh nửa đêm (một màu xanh dương rất đậm, gần như đen, nhưng vẫn xanh hơn "blue-black").
Từ đồng nghĩa
  • Bluish-black: đen hơi xanh (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
  • Dark indigo: chàm đậm (một màu xanh tím rất sẫm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

blue-black

The artist mixes a blue-black paint on her palette.

Adjective
  1. màu đen pha xanh

Từ tương tự