achromatic
/,ækrou'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không màu, không sắc: "Achromatic" mô tả thứ gì đó hoàn toàn không có màu sắc, như trắng, đen hoặc xám.
- Tiêu sắc: Trong vật lý và quang học, "achromatic" chỉ một hệ thống quang học (như thấu kính) được thiết kế để hạn chế sự tán sắc, ngăn hiện tượng quang phổ và giữ cho hình ảnh không bị viền màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An achromatic color scheme of black, white, and gray can make a room look very modern. (Một bảng màu không sắc gồm đen, trắng và xám có thể khiến căn phòng trông rất hiện đại.)
- The scientist used an achromatic lens in the microscope to get a clear image without color distortion. (Nhà khoa học đã sử dụng một thấu kính tiêu sắc trong kính hiển vi để có được hình ảnh rõ ràng không bị biến dạng màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Achromatic vision": thị lực không màu, một tình trạng hiếm gặp khi một người chỉ nhìn thấy thang độ xám.
- Some animals are believed to have achromatic vision. (Một số loài động vật được cho là có thị lực không màu.)
"Achromatic point": điểm không màu, một thuật ngữ trong lý thuyết màu sắc.
- On the color wheel, the achromatic point is at the center where all colors mix to form white or gray. (Trên vòng tròn màu sắc, điểm không màu nằm ở trung tâm, nơi tất cả các màu trộn lẫn để tạo thành trắng hoặc xám.)
Biến thể và từ gần giống
Achromatism (danh từ): tính không màu; tính tiêu sắc.
- The achromatism of the lens is crucial for astronomical observations. (Tính tiêu sắc của thấu kính là rất quan trọng cho việc quan sát thiên văn.)
Monochrome (tính từ/danh từ): đơn sắc (thường chỉ một màu hoặc thang độ xám, nhưng có thể bao hàm một sắc thái duy nhất, khác với "achromatic" là hoàn toàn không màu).
- She prefers monochrome photography. (Cô ấy thích nhiếp ảnh đơn sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Colorless: không màu.
- Neutral: trung tính (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Chromatic: có màu sắc, sặc sỡ.
- Colorful: đầy màu sắc.
tính từ
- (vật lý) tiêu sắc
- không màu, không sắc