blue-pencil

/'blu:'pensl/
Học thuật
Thân thiện
blue-pencil

The editor blue-penciled several paragraphs from the manuscript.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chữa, gạch bỏ, sửa chữa (bản thảo, bài viết): Hành động dùng bút chì (thường màu xanh) để đánh dấu, sửa lỗi, hoặc xóa bỏ các phần trong một văn bản.
    • Kiểm duyệt: Hành động xem xét loại bỏ những nội dung được cho không phù hợp, nhạy cảm hoặc không cần thiết khỏi một văn bản, bài báo, hoặc kịch bản trước khi công bố.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The editor blue-penciled several paragraphs from the article before publication. (Biên tập viên đã gạch bỏ vài đoạn trong bài báo trước khi xuất bản.)
    • His manuscript was heavily blue-penciled by the publisher. (Bản thảo của ông ấy đã bị nhà xuất bản sửa chữa rất nhiều.)
    • The censor blue-penciled any mention of the political scandal. (Người kiểm duyệt đã gạch bỏ mọi đề cập đến vụ bê bối chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blue-pencil something": thường được dùng trong ngữ cảnh biên tập, xuất bản, hoặc kiểm duyệt, nhấn mạnh hành động cắt gọt, sửa đổi chủ đích.
    • The director blue-penciled the controversial scene from the final cut of the film. (Đạo diễn đã cắt cảnh gây tranh cãi khỏi bản phim cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue pencil (danh từ): bút chì màu xanh; (nghĩa bóng) quyền biên tập hoặc kiểm duyệt.
    • The script is under the blue pencil of the studio. (Kịch bản đang chịu sự kiểm duyệt của hãng phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Edit: biên tập, chỉnh sửa.
  • Censor: kiểm duyệt.
  • Cut: cắt bỏ.
  • Delete: xóa bỏ.
  • Expunge: xóa sạch, tẩy xóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "blue-pencil")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "blue-pencil")

blue-pencil

The editor blue-penciled several paragraphs from the manuscript.

ngoại động từ
  1. đánh dấu bằng bút chì xanh; chữa bằng bút chì xanh, gạch bằng bút chì xanh
  2. kiểm duyệt

Từ đồng nghĩa