select

/si'lekt/
tính từ
  1. được lựa chọn, chọn lọc
  2. kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn (hội, tổ chức...)
    • a select club
      một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay kén chọn, khó tính
ngoại động từ
  1. lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

select
The chef selects the ripest tomatoes from the market stall.