select

/si'lekt/
Học thuật
Thân thiện
select

The chef selects the ripest tomatoes from the market stall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được lựa chọn kỹ lưỡng, chọn lọc: Chỉ một nhóm, tập hợp hoặc cá nhân đã được lựa chọn cẩn thận chất lượng, sự phù hợp hoặc đặc điểm vượt trội.
    • Dành riêng, kén chọn: Chỉ một tổ chức, địa điểm hoặc nhóm xã hội tiêu chuẩn cao chỉ dành cho một số ít người được chấp nhận.
    • Khó tính, kén chọn: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả một người sở thích hoặc tiêu chuẩn rất cao cẩn thận trong việc lựa chọn.
  2. Ngoại động từ:

    • Lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn: Hành động chọn một người hoặc vật từ một nhóm lớn hơn một cách cẩn thận, dựa trên các tiêu chí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Only a select group of investors were invited to the private meeting. (Chỉ một nhóm được chọn lọc các nhà đầu mới được mời tham dự cuộc họp riêng.)
    • This is a very select neighborhood with high property prices. (Đây một khu phố rất kén chọn với giá bất động sản cao.)
    • He is very select about the books he reads. (Anh ấy rất khó tính/kén chọn về những cuốn sách mình đọc.)
  • Động từ:

    • Please select your preferred language from the menu. (Xin vui lòng chọn ngôn ngữ bạn ưa thích từ trình đơn.)
    • The committee will select three candidates for the final interview. (Ủy ban sẽ tuyển chọn ba ứng viên cho vòng phỏng vấn cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be selected for": Được chọn cho (một vai trò, cơ hội đặc biệt).

    • She was selected for the national team. ( ấy đã được chọn vào đội tuyển quốc gia.)
  • "A select few": Một số ít người được chọn lọc.

    • The secret was known only to a select few. (Bí mật chỉ được biết bởi một số ít người được chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Selection (danh từ): Sự lựa chọn; tập hợp những thứ được chọn.

    • The store offers a wide selection of cheeses. (Cửa hàng một sự lựa chọn phô mai đa dạng.)
  • Selective (tính từ): tính chọn lọc; kén chọn.

    • He is selective about his friends. (Anh ấy kén chọn bạn bè.)
  • Selector (danh từ): Người tuyển chọn; bộ phận lựa chọn.

    • The team selector will announce the squad tomorrow. (Người tuyển chọn đội sẽ công bố danh sách cầu thủ vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Choose (chọn), pick (chọn, nhặt), opt for (chọn lựa), elect (bầu chọn).
  • Tính từ: Exclusive (độc quyền, riêng biệt), choice (tuyển chọn, hảo hạng), premier (hàng đầu), elite (tinh hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Select out: (Ít phổ biến) Loại ra, chọn ra để loại bỏ.
    • The defective items were selected out during quality control. (Các sản phẩm lỗi đã bị loại ra trong quá trình kiểm soát chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Hand-picked/Hand-selected: Được lựa chọn thủ công, kỹ lưỡng (nghĩa bóng: được chọn lựa cẩn thận bởi người thẩm quyền).
    • The CEO has a hand-picked team of advisors. (Giám đốc điều hành một đội ngũ cố vấn được tuyển chọn kỹ lưỡng.)
select

The chef selects the ripest tomatoes from the market stall.

tính từ
  1. được lựa chọn, chọn lọc
  2. kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn (hội, tổ chức...)
    • a select club
      một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay kén chọn, khó tính
ngoại động từ
  1. lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa