blunt trauma
Danh từ:
- Chấn thương do vật tày: "blunt trauma" là loại chấn thương xảy ra khi cơ thể con người va chạm hoặc bị va đập bởi một vật thể lớn từ bên ngoài (ví dụ như một chiếc xe hơi). Đây là tổn thương không xuyên thủng da, nhưng có thể gây tổn thương nội tạng, xương hoặc mô mềm bên trong.
- (Bệnh nhân bị chấn thương do vật tày nghiêm trọng ở ngực sau vụ tai nạn xe hơi.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán chấn thương do vật tày ở đầu do một cú ngã.)
- (Chấn thương do vật tày thường do chấn thương thể thao hoặc các vụ tấn công thể chất gây ra.)
"Blunt force trauma": một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong y học pháp lý để chỉ chấn thương do lực tác động từ vật tày.
The autopsy report indicated blunt force trauma as the cause of death. (Báo cáo khám nghiệm tử thi chỉ ra chấn thương do lực tác động từ vật tày là nguyên nhân tử vong.)Phân biệt với "penetrating trauma": "blunt trauma" khác với "penetrating trauma" (chấn thương xuyên thấu) vì không có vết thương hở trên da.
Unlike penetrating trauma, blunt trauma often causes internal bleeding without visible wounds. (Không giống như chấn thương xuyên thấu, chấn thương do vật tày thường gây chảy máu trong mà không có vết thương nhìn thấy được.)
- Blunt (tính từ): cùn, không sắc (dùng để mô tả vật thể). (Vũ khí có cạnh cùn.)
- Trauma (danh từ): chấn thương, tổn thương. (Bệnh nhân đang được điều trị chấn thương.)
- Contusion: vết bầm tím, thường là kết quả của chấn thương do vật tày. (Vết bầm tím là một dạng nhẹ của chấn thương do vật tày.)
- Blunt injury: chấn thương do vật tày (cách diễn đạt thông thường). (Đứa trẻ bị chấn thương do vật tày sau khi ngã xe đạp.)
- "Blunt trauma to the system": (nghĩa bóng) một cú sốc hoặc thay đổi đột ngột gây ảnh hưởng lớn đến một hệ thống hoặc tổ chức. (Chính sách mới là một cú sốc đối với hoạt động của công ty.)