roundly

/'raundli/
Học thuật
Thân thiện
roundly

He was roundly criticized for his careless mistake.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thẳng thắn, không úp mở, không giấu giếm: Dùng để diễn tả việc nói hoặc phê bình một cách trực tiếp, rõ ràng mạnh mẽ.
    • Một cách hoàn toàn, triệt để, mạnh mẽ: Dùng để nhấn mạnh mức độ đầy đủ, toàn diện hoặc nghiêm trọng của một hành động, đặc biệt sự chỉ trích, đánh bại hoặc từ chối.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The manager was roundly criticized for his poor decision. (Người quản lý bị chỉ trích một cách thẳng thắn/thậm tệ quyết định tồi của mình.)
    • She roundly rejected their proposal. ( ấy hoàn toàn từ chối đề xuất của họ.)
    • He told me roundly that my work was unacceptable. (Anh ấy nói thẳng với tôi rằng công việc của tôi không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be roundly defeated": bị đánh bại một cách triệt để, thảm hại.

    • The team was roundly defeated in the final match. (Đội đã bị đánh bại một cách thảm hại trong trận chung kết.)
  • "to roundly condemn": lên án mạnh mẽ, kịch liệt.

    • The action was roundly condemned by the international community. (Hành động đó bị cộng đồng quốc tế lên án kịch liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Round (adj): tròn. (Lưu ý: "roundly" không mang nghĩa "một cách tròn trịa" trong cách dùng hiện đại phổ biến.)
  • Bluntly (phó từ): một cách thẳng thừng, không vòng vo. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh phê bình thẳng thắn.)
  • Flatly (phó từ): một cách dứt khoát, thẳng thừng. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh từ chối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluntly: thẳng thừng.
  • Flatly: dứt khoát, thẳng thừng.
  • Thoroughly: một cách triệt để, hoàn toàn.
  • Soundly: một cách mạnh mẽ, triệt để (thường dùng với "defeat" - đánh bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb nào được hình thành trực tiếp từ "roundly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "roundly")

roundly

He was roundly criticized for his careless mistake.

phó từ
  1. tròn trặn
  2. hoàn hảo, hoàn toàn
    • to accomplish roundly a day
      hoàn thành tốt một nhiệm vụ
  3. thẳng, không úp mở
    • I told him roundly that...
      tôi nói thẳng với anh ta rằng...
    • to be roundly abused
      bị chửi thẳng vào mặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roundly"