blurt

/blə:t/
Học thuật
Thân thiện
blurt

He blurted out the answer before the teacher finished the question.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thốt ra, nói buột ra, nói bật ra: Hành động nói điều đó một cách đột ngột, thiếu suy nghĩ hoặc không kiểm soát, thường do bất ngờ, xúc động hoặc thiếu kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He was so surprised that he blurted the answer before the teacher finished the question. (Anh ấy quá ngạc nhiên đến nỗi thốt ra câu trả lời trước khi giáo viên kết thúc câu hỏi.)
    • She blurted an apology as soon as she realized her mistake. ( ấy buột miệng xin lỗi ngay khi nhận ra lỗi của mình.)
    • "I don't like it!" the child blurted. ("Con không thích !" đứa trẻ nói bật ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blurt something out": (cụm động từ) nhấn mạnh việc thốt ra một điều cụ thể, thường bí mật hoặc thông tin không nên tiết lộ.
    • In the heat of the argument, he blurted out a secret he had promised to keep. (Trong cơn nóng giận, anh ta đã thốt ra một bí mật anh đã hứa giữ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Blurter (danh từ, ít dùng): người hay nói buột miệng.
  • Blurted (tính từ/quá khứ phân từ): được thốt ra một cách bộc phát.
    • a blurted confession (một lời thú nhận được thốt ra)
Từ đồng nghĩa
  • Exclaim: kêu lên, thốt lên (thường do ngạc nhiên hoặc xúc động mạnh).
  • Blunder out: nói ra một cách vụng về, gây ra lỗi.
  • Spill: (thông tục) tiết lộ, để lộ bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blurt out: (đã giải thíchtrên) thốt ra, buột miệng nói ra điều .
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "blurt" một mình. Hành động "blurt" thường được mô tả trong các ngữ cảnh cụ thể.)
blurt

He blurted out the answer before the teacher finished the question.

ngoại động từ
  1. thốt ra, nói buột ra
    • to out a secret
      thốt ra điều bí mật

Từ đồng nghĩa