ejaculate

/i'dʤækjuleit/
Học thuật
Thân thiện
ejaculate

A man ejaculates during sexual intercourse.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thốt ra, buột miệng nói ra: Nói điều đó một cách đột ngột, bất ngờ thường với cảm xúc mạnh.
    • Phóng tinh: (Sinh học) Đẩy tinh dịch ra khỏi cơ thể nam giới một cách mạnh mẽ, thường trong quá trình đạt cực khoái.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa: thốt ra):

    • "That's impossible!" he ejaculated in surprise. ("Không thể nào!" anh ta thốt lên trong ngạc nhiên.)
    • She ejaculated a cry of pain when she stubbed her toe. ( ấy buột miệng kêu lên đau khi đá phải ngón chân.)
  • Động từ (Nghĩa: phóng tinh):

    • The male reproductive system is designed to ejaculate semen. (Hệ thống sinh sản nam được thiết kế để phóng tinh dịch.)
    • This is a normal physiological process. (Đây một quá trình sinh lý bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ejaculate prematurely": Xuất tinh sớm.
    • Premature ejaculation is a common concern for some men. (Xuất tinh sớm mối lo ngại phổ biếnmột số nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ejaculation (danh từ):
    • Sự thốt ra: Hành động nói ra một cách bất ngờ.
      • His sudden ejaculation of profanity shocked everyone. (Việc anh ta đột nhiên thốt ra lời tục tĩu khiến mọi người sốc.)
    • Sự phóng tinh, tinh dịch: Hành động hoặc chất dịch được phóng ra.
      • The analysis of the ejaculation is part of the fertility test. (Phân tích tinh dịch một phần của xét nghiệm khả năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "thốt ra": Blurt out (buột miệng nói), exclaim (kêu lên), cry out (la lên).
  • Nghĩa "phóng tinh": (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt; đây thuật ngữ y học chính xác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này hai nghĩa rất khác biệt: một nghĩa liên quan đến lời nói một nghĩa liên quan đến sinh học.
  • Trong văn nói hàng ngày hiện đại, nghĩa "thốt ra" ít được sử dụng hơn có thể nghe có vẻ cổ điển hoặc trang trọng. Nghĩa "phóng tinh" nghĩa phổ biến được hiểu rộng rãi nhất hiện nay.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
ejaculate

A man ejaculates during sexual intercourse.

ngoại động từ
  1. thốt ra, văng ra (lời...)
  2. (sinh vật học) phóng (tinh dịch...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ejaculate"