ejaculate

/i'dʤækjuleit/
ngoại động từ
  1. thốt ra, văng ra (lời...)
  2. (sinh vật học) phóng (tinh dịch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ejaculate"

ejaculate
A man ejaculates during sexual intercourse.