unblushing

/ʌn'blʌʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unblushing

An unblushing child proudly shows off her messy painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đỏ mặt, không biết ngượng: Chỉ trạng thái hoàn toàn không cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc hối lỗi, ngay cả khi hành động hoặc lời nói của mình đáng lẽ phải gây ra cảm giác đó.
    • Trơ trẽn, vô liêm sỉ: Thường dùng với nghĩa tiêu cực, mô tả sự thiếu vắng hoàn toàn của lương tâm hay sự hổ thẹn, một cách đáng khiển trách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He told an unblushing lie to his boss. (Anh ta nói dối sếp một cách trơ trẽn.)
    • She made an unblushing demand for more money. ( ấy đưa ra yêu cầu thêm tiền một cách không biết ngượng.)
    • The politician's unblushing corruption shocked the public. (Sự tham nhũng trơ trẽn của chính trị gia đã gây sốc cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unblushing honesty": sự trung thực đến mức thẳng thắn, không quan tâm đến việc người khác có thể thấy sốc hay khó chịu (có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • Her unblushing honesty about her past mistakes was refreshing. (Sự trung thực không giấu giếm của ấy về những sai lầm trong quá khứ thật sảng khoái.)
  • "unblushing defiance": sự thách thức trơ trẽn, không hề che giấu.
    • He met the accusations with unblushing defiance. (Anh ta đối mặt với những cáo buộc bằng một sự thách thức trơ trẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unblushingly (phó từ): một cách trơ trẽn, không biết ngượng.
    • He unblushingly claimed credit for others' work. (Anh ta trơ trẽn nhận công lao cho việc của người khác.)
  • Shameless (tính từ): trơ trẽn, vô liêm sỉ (nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế).
  • Barefaced (tính từ): trắng trợn, không che giấu ( dụ: a barefaced lie - lời nói dối trắng trợn).
Từ đồng nghĩa
  • Shameless: trơ trẽn, không biết xấu hổ.
  • Brazen: trơ tráo, mặt dày.
  • Immodest: khiếm nhã, không sự e thẹn.
  • Impudent: láo xược, vô lễ.
Từ trái nghĩa
  • Ashamed: xấu hổ, hổ thẹn.
  • Bashful: bẽn lẽn, rụt rè.
  • Modest: khiêm tốn, e thẹn.
  • Shamefaced: tỏ vẻ xấu hổ, ngượng ngùng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unblushing". Từ này thường được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.

unblushing

An unblushing child proudly shows off her messy painting.

tính từ
  1. không đỏ mặt
  2. (nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự