bluterie

Học thuật
Thân thiện
bluterie

La bluterie sépare la farine du son.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy giần bột: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng trong quá trình xay xát ngũ cốc để tách bột mịn ra khỏi cám các phần thô khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bluterie est un équipement essentiel dans un moulin. (Máy giần bộtmột thiết bị thiết yếu trong một cối xay.)
    • Il faut nettoyer la bluterie après chaque utilisation. (Cần phải vệ sinh máy giần bột sau mỗi lần sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à la bluterie": Đưa qua máy giần bột.
    • La farine est ensuite passée à la bluterie pour être tamisée. (Bột sau đó được đưa qua máy giần bột để được rây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluter (động từ): Giần, sàng bột.

    • Il faut bluter la farine pour obtenir une texture fine. (Cần phải giần bột để được kết cấu mịn.)
  • Blutage (danh từ giống đực): Hành động giần bột, quá trình giần.

    • Le blutage est une étape cruciale dans la production de farine. (Việc giần bộtmột bước quan trọng trong sản xuất bột .)
Từ đồng nghĩa
  • Tamiseuse (danh từ giống cái): Máy rây, máy sàng. (Từ này có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng "bluterie" thường chuyên biệt hơn trong ngành xay xát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bluterie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bluterie".

bluterie

La bluterie sépare la farine du son.

danh từ giống cái
  1. máy giần bột

Từ gần giống