bluter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giần (bột, để loại cám đi): Hành động sàng, rây hoặc lọc bột sau khi xay để tách riêng phần bột mịn ra khỏi lớp vỏ cám thô.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le meunier va bluter la farine fraîchement moulue. (Người thợ xay sẽ giần bột vừa mới xay.)
    • Autrefois, on blutait la farine à la main avec un tamis. (Ngày xưa, người ta giần bột bằng tay với một cái rây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bluter à la main": giần bột bằng tay (một phương pháp thủ công).

    • Pour obtenir une farine très fine, il faut la bluter à la main plusieurs fois. (Để được bột rất mịn, cần phải giần bằng tay nhiều lần.)
  • "Farine blutée": bột đã được giần (thuật ngữ chuyên môn).

    • Cette recette nécessite de la farine blutée de qualité. (Công thức này đòi hỏi loại bột đã giần chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blutage (danh từ): hành động giần bột, quá trình giần.

    • Le blutage détermine le type de farine (T45, T55, etc.). (Việc giần bột quyết định loại bột (T45, T55, v.v.).)
  • Bluterie (danh từ): nơi giần bột, xưởng giần bột; hoặc máy móc dùng để giần.

    • La bluterie du vieux moulin est encore en état de marche. (Máy giần bột của cối xay vẫn còn hoạt động được.)
  • Blutoir (danh từ): dụng cụ để giần bột, cái rây bột.

    • Le boulanger utilise un blutoir en soie pour tamiser sa farine. (Người thợ làm bánh sử dụng một cái rây bằng lụa để rây bột của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tamiser: rây, sàng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại bột/chất khác nhau).
  • Sasser: sàng lọc (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. giần (bột, để loại cám đi)