bleuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hồ lơ: Làm cho một vật màu xanh nhạt, gần giống màu xanh da trời (bleu ciel). Hành động này thường liên quan đến việc nhuộm, tẩy hoặc xửđể tạo ra sắc xanh nhạt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La lessive bleute le linge blanc. (Bột giặt làm hồ lơ quần áo trắng.)
    • Pour obtenir cette teinte particulière, il faut bleuter la laine. (Để được sắc thái đặc biệt này, phải hồ lơ len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleuter une photographie": Xửmột bức ảnh (thườngảnh đen trắng) để tạo hiệu ứng màu xanh nhạt, thường dùng trong nhiếp ảnh cổ điển hoặc để tạo phong cách cổ điển.
    • L'artiste a choisi de bleuter ses portraits pour un effet rétro. (Nghệ sĩ đã chọn hồ lơ các bức chân dung của mình để tạo hiệu ứng hoài cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleu (tính từ / danh từ): Màu xanh da trời; màu xanh nói chung.
    • Un ciel bleu. (Bầu trời xanh.)
  • Bleuté, e (tính từ): màu xanh nhạt, hơi xanh.
    • Une lumière bleutée. (Ánh sáng hơi xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Teinter en bleu: Nhuộm/nhuốm màu xanh.
  • Azurer: Làm cho màu xanh da trời (từ ít phổ biến hơn, mang tính văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "bleuter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bleuter")

ngoại động từ
  1. hồ lơ

Từ có nhắc đến "bleuter"