threader
/'θredə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ xâu chỉ: Một công cụ nhỏ, thường là một cây kim ngắn và cùn, dùng để luồn sợi dây, dải ruy-băng hoặc chỉ qua một lỗ nhỏ hoặc vòng khóa.
- Máy tạo ren: Trong kỹ thuật cơ khí, một loại máy hoặc dụng cụ dùng để cắt ren (các đường xoắn ốc) trên các bề mặt như đinh ốc hoặc ống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Dụng cụ xâu chỉ):
- I used a threader to put the new lace through the eyelets of my shoes. (Tôi đã dùng một dụng cụ xâu dây để luồn sợi dây mới qua các lỗ trên giày.)
- This threader makes it easy to put ribbon through the loops. (Dụng cụ xâu dây này giúp việc luồn ruy-băng qua các vòng trở nên dễ dàng.)
Danh từ (Máy tạo ren):
- The mechanic used a threader to create new threads on the bolt. (Người thợ máy đã dùng một máy tạo ren để cắt ren mới cho con bu-lông.)
- This pipe threader can handle various diameters. (Máy tạo ren ống này có thể xử lý nhiều đường kính khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Needle threader": Một loại threader cụ thể, thường là một dụng cụ nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa có dây kim loại mảnh, dùng để giúp xâu chỉ qua lỗ kim khâu một cách dễ dàng.
- My grandmother always uses a needle threader because her eyesight is not good. (Bà tôi luôn dùng một dụng cụ xâu kim vì thị lực của bà không còn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thread (động từ): Xâu, luồn (chỉ qua kim); cắt ren.
- She threaded the needle carefully. (Cô ấy cẩn thận xâu chỉ vào kim.)
- Threading (danh từ): Hành động xâu chỉ; quá trình tạo ren.
- Tap and die set (danh từ): Bộ dụng cụ khoan và cắt ren, là một bộ công cụ kỹ thuật để tạo ren, có chức năng tương tự một loại threader.
Từ đồng nghĩa
- Đối với dụng cụ xâu chỉ: Needle threader, lace threader.
- Đối với máy tạo ren: Threading machine, tapping machine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "threader" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "thread") - Thread through: Luồn qua, xuyên qua. - He threaded the wire through the small hole. (Anh ấy luồn sợi dây qua lỗ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "threader")
danh từ
- người xâu (kim, hột ngọc)
- (kỹ thuật) máy ren (đinh ốc)