body bag

body bag

A soldier's body is placed in a body bag after a battle.

Định nghĩa

Danh từ:
Túi đựng xác: "body bag" một loại túi lớn, thường được làm từ chất liệu chống thấm nước bền, được thiết kế để chứa vận chuyển thi thể của người đã chết, đặc biệt trong các tình huống thảm họa, chiến tranh, hoặc tai nạn.

dụ sử dụng
  • (Những người lính cẩn thận đặt đồng đội đã hy sinh vào túi đựng xác.)
  • (Sau trận động đất, nhân viên cứu hộ đã sử dụng túi đựng xác để thu gom các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Body bag" trong ngữ cảnh quân sự: Thường được dùng để ám chỉ sự hy sinh ngoài chiến trường.
    • The number of body bags being prepared indicated the severity of the battle. (Số lượng túi đựng xác được chuẩn bị cho thấy mức độ nghiêm trọng của trận chiến.)
  • "Body bag" trong ngữ cảnh dân sự: Cũng được dùng trong y tế khẩn cấp hoặc điều tra tội phạm.
    • The forensic team arrived with body bags to collect evidence from the crime scene. (Đội pháp y đến với túi đựng xác để thu thập bằng chứng từ hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Body bag (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là túi thi thể trong tiếng Việt.
  • Bag (n): túi (dạng chung).
  • Corpse bag (n): túi đựng xác chết (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Túi thi thể: cách gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong y tế hoặc pháp y.
  • Túi đựng người chết: mô tả trực tiếp hơn, nhưng ít trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "body bag".
Thành ngữ liên quan
  • "To be in a body bag": thành ngữ ám chỉ cái chết hoặc sự hy sinh.
    • If you don't wear a helmet, you could end up in a body bag. (Nếu bạn không đội bảo hiểm, bạn có thể kết thúc trong túi đựng xác.)