bogey

/'bougi/ Cách viết khác : (bogey) /'bougi/
danh từ
  1. ma quỷ, yêu quái, ông ba bị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bogey"

Từ có nhắc đến "bogey"

bogey
A pilot spots a bogey on the radar screen.