bolero
/bə'leərou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy Bôlêrô: Một điệu nhảy truyền thống của Tây Ban Nha, có nhịp ba (3/4), thường được đệm bằng guitar và castanet.
- Áo khoác ngắn Bôlêrô: Một loại áo khoác ngắn, không cài hoặc cài phía trước, thường không có tay áo hoặc tay áo ngắn, phổ biến trong thời trang nữ.
- Bản nhạc Bôlêrô: Một bản nhạc được viết theo nhịp điệu của điệu nhảy bolero.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (điệu nhảy):
- The couple performed a passionate bolero at the festival. (Cặp đôi đã trình diễn một điệu bôlêrô đầy đam mê tại lễ hội.)
- She is learning to dance the bolero. (Cô ấy đang học nhảy điệu bôlêrô.)
- Danh từ (áo khoác):
- She wore a black lace bolero over her dress. (Cô ấy mặc một chiếc áo bôlêrô ren đen bên ngoài chiếc váy.)
- This bolero adds a stylish touch to the outfit. (Chiếc áo bôlêrô này tăng thêm nét thời trang cho bộ trang phục.)
- Danh từ (bản nhạc):
- Ravel's "Boléro" is one of the most famous orchestral pieces. ("Boléro" của Ravel là một trong những tác phẩm dàn nhạc nổi tiếng nhất.)
- The concert featured a beautiful bolero for guitar. (Buổi hòa nhạc có một bản bôlêrô dành cho guitar rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bolero" trong âm nhạc cổ điển: Chỉ một hình thức âm nhạc, thường có nhịp độ chậm và đều đặn, được phát triển từ điệu nhảy, nổi tiếng nhất là tác phẩm của Maurice Ravel.
- The orchestra's performance of the bolero was mesmerizing. (Màn trình diễn bản bôlêrô của dàn nhạc thật quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến cho danh từ này.
Từ đồng nghĩa
- Điệu nhảy: Spanish dance (điệu nhảy Tây Ban Nha).
- Áo khoác: short jacket (áo khoác ngắn), shrug (áo khoác lửng tay ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bolero".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bolero".
danh từ
- điệu nhảy bôlêrô
- áo bôlêrô