boiler
/'bɔilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi hơi, lò hơi: Một thiết bị kín dùng để đun nước tạo ra hơi nước, thường dùng để sưởi ấm hoặc cung cấp năng lượng cho động cơ.
- Nồi đun, nồi nấu: Một dụng cụ (thường bằng kim loại) dùng để đun sôi nước hoặc nấu thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's boiler provides steam for the entire production line. (Nồi hơi của nhà máy cung cấp hơi nước cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.)
- She filled the boiler with water to make tea. (Cô ấy đổ đầy nước vào nồi đun để pha trà.)
- The old building's central heating system uses a gas boiler. (Hệ thống sưởi trung tâm của tòa nhà cũ sử dụng một lò hơi chạy bằng gas.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burst one's boiler" (thành ngữ, Mỹ): Lâm vào cảnh khốn khổ, gặp tai họa.
- After the failed investment, he felt like he had burst his boiler. (Sau vụ đầu tư thất bại, anh ta cảm thấy như mình đã lâm vào cảnh khốn khổ.)
"to burst someone's boiler" (thành ngữ, Mỹ): Đẩy ai đó vào cảnh khốn khổ.
- The unfair competition nearly burst their company's boiler. (Sự cạnh tranh không công bằng suýt nữa đã đẩy công ty họ vào cảnh khốn khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Boilerplate (n): Văn bản mẫu tiêu chuẩn, phần nội dung có thể dùng lại.
- The contract contained a lot of legal boilerplate. (Hợp đồng chứa rất nhiều điều khoản mẫu pháp lý tiêu chuẩn.)
Boiler suit (n): Bộ quần áo liền thân (đồ bảo hộ lao động).
- The mechanic wore a blue boiler suit. (Người thợ máy mặc một bộ đồ liền thân màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Steam generator: Máy phát hơi nước.
- Kettle: Ấm đun nước (thường nhỏ hơn, dùng trong gia đình).
- Vat: Thùng, bể lớn (thường để chứa chất lỏng, có thể dùng để đun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "boiler" với vai trò là động từ. "Boiler" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- A boiler room operation: Chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc bán hàng áp lực cao, thường không trung thực, diễn ra trong một không gian chật hẹp (xuất phát từ việc bán chứng khoán qua điện thoại từ những phòng nhỏ giống như phòng đặt nồi hơi).
- That call center felt like a boiler room operation with its aggressive sales tactics. (Trung tâm cuộc gọi đó giống như một hoạt động bán hàng áp lực với những chiến thuật bán hàng quá tích cực.)
danh từ
- người đun
- nồi cất, nối chưng; nồi đun; nồi nấu
- supze, nồi hơi
- rau ăn luộc được
- nồi nước nóng (đặt ở bếp lò, để luôn luôn có nước nóng dùng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu máy xe lửa
Idioms
- to burst one's boiler(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm vào cảnh khổ cực; gặp tai hoạ
- to burst someone's boilerđẩy ai vào cảnh khổ cực