bowler

/'bouldə/
Học thuật
Thân thiện
bowler

A man tips his bowler hat to a friend on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi bowling: Người tham gia chơi môn thể thao bowling, ném bóng dọc theo làn đường để đánh ngã các ki.
    • Người giao bóng (trong cricket): Vận động viên cricket nhiệm vụ giao (ném) bóng về phía người đánh bóng (batsman).
    • quả dưa: Một loại nam truyền thống của Anh, hình dạng tròn, cứng, đỉnh tròn vành hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người chơi bowling):
    • He is an excellent bowler and often scores strikes. (Anh ấy một người chơi bowling xuất sắc thường xuyên đạt điểm strike.)
  • Danh từ (Người giao bóng cricket):
    • The fast bowler delivered a very tricky ball. (Tay giao bóng nhanh đã thực hiện một giao bóng rất khó chịu.)
  • Danh từ ():
    • The gentleman tipped his bowler as a sign of respect. (Người đàn ông lịch sự chạm nhẹ vành quả dưa như một cử chỉ tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bowler" trong bối cảnh trang phục thường gắn liền với hình ảnh của các doanh nhân hoặc quý ông Anh vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
  • Trong cricket, "bowler" thường được phân loại thành các kiểu như pace bowler (người giao bóng nhanh) hoặc spin bowler (người giao bóng xoáy).
Biến thể từ gần giống
  • Bowler hat (n): Cách gọi đầy đủ cho " quả dưa".
  • Bowling (n): Môn thể thao bowling.
  • Batsman (n): Người đánh bóng trong cricket (đối lập với bowler).
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi bowling: Có thể mô tả "người chơi bóng gỗ" (theo phong cách truyền thống).
  • quả dưa: "Derby hat" (tên gọi tại Mỹ).
  • Người giao bóng (cricket): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả chức năng: "cầu thủ ném bóng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bowl over:
    • Nghĩa đen: Làm ngã, đánh ngã (như trong bowling). The first bowler bowled over all the pins. (Người chơi đầu tiên đã đánh ngã tất cả các ki.)
    • Nghĩa bóng: Làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng. I was completely bowled over by the wonderful news. (Tôi hoàn toàn choáng váng trước tin tuyệt vời đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bowler" một mình. Tuy nhiên, hình ảnh "bowler hat" đôi khi được dùng để tượng trưng cho giới thương nhân hoặc tầng lớp trung lưu Anh truyền thống.
bowler

A man tips his bowler hat to a friend on the street.

danh từ
  1. người chơi bóng gỗ, người chơi ki
danh từ+ Cách viết khác : (bowlerhat)
  1. quả dưa
ngoại động từ
  1. cho giải ngũ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bowler"