bowler

/'bouldə/
danh từ
  1. người chơi bóng gỗ, người chơi ki
danh từ+ Cách viết khác : (bowlerhat)
  1. quả dưa
ngoại động từ
  1. cho giải ngũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bowler"

bowler
A man tips his bowler hat to a friend on the street.