bologram

bologram

A scientist reviews a bologram of the star's infrared emissions.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản ghi hoặc đồ thị được tạo ra bởi một máy đo bức xạ (bolometer): "bologram" một thuật ngữ chuyên ngành trong vật thiên văn học, chỉ một bản ghi hoặc biểu đồ do máy đo bức xạ tạo ra. Máy đo bức xạ thiết bị đo cường độ bức xạ điện từ, "bologram" thể hiện kết quả đo dưới dạng đồ thị hoặc dữ liệu số.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã phân tích bản ghi bức xạ để nghiên cứu bức xạ nhiệt từ ngôi sao.)
  • (Một đồ thị bức xạ có thể tiết lộ sự phân bố nhiệt độ trên một bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bologram" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên sâu như thiên văn học, vật plasma, hoặc nghiên cứu năng lượng. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
    • The bologram from the bolometer showed a clear peak at the infrared wavelength. (Bản ghi bức xạ từ máy đo bức xạ cho thấy một đỉnh rõ ràngbước sóng hồng ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolometer (n): máy đo bức xạ, thiết bị dùng để tạo ra bologram.
    • The bolometer is sensitive to small changes in temperature. (Máy đo bức xạ nhạy cảm với những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.)
  • Bolometric (adj): thuộc về hoặc liên quan đến máy đo bức xạ hoặc phép đo bức xạ.
    • Bolometric measurements are essential in astronomy. (Các phép đo bức xạ cần thiết trong thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiometric record: bản ghi bức xạ (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Thermal radiation graph: đồ thị bức xạ nhiệt (mô tả cụ thể hơn nội dung của bologram).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bologram".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bologram".