bolonais

Học thuật
Thân thiện
bolonais

L'école bolonaise est célèbre pour ses peintures de la Renaissance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Bologna: Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Bologna của Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La sauce bolonaise est très célèbre. (Sốt bolonaise rất nổi tiếng.)
    • Il a étudié à l'université bolonaise. (Anh ấy đã học tại trường đại học Bologna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecole bolonaise": Trường phái Bologna. Cụm từ này thường dùng trong lịch sử nghệ thuật để chỉ phong cách hội họa hoặc trường phải âm nhạc phát triển ở Bologna.
    • Ce tableau est un exemple de l'école bolonaise. (Bức tranh nàymột ví dụ của trường phái Bologna.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolognaise (adj): Một dạng viết khác, thường được dùng trong cụm từ "sauce bolognaise" (sốt thịt bằm kiểu Ý).
  • Bologna (danh từ riêng): Tên thành phố Bologna bằng tiếng Anh/Ý.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à Bologne: ( liên quan đến Bologna). Đâycách diễn giải nghĩa của từ.
Lưu ý
  • Từ "bolonais" chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Khi viết hoa ("Bolonais"), có thể dùng để chỉ người dân của thành phố Bologna.
  • Trong ẩm thực, "sauce bolonaise" (hay "ragù alla bolognese") là một loại sốt thịt nổi tiếng nguồn gốc từ vùng này.
bolonais

L'école bolonaise est célèbre pour ses peintures de la Renaissance.

tính từ
  1. (thuộc) --nhơ (thành phố θý)
    • Ecole bolonaise
      trường phái --nhơ

Từ gần giống