bolt-hole

bolt-hole

A rabbit darts into its bolt-hole to escape a fox.

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ trốn, nơi trú ẩn: "bolt-hole" chỉ một nơi an toàn, thường nơi kín đáo hoặc xa xôi, một người (hoặc động vật) có thể chạy đến để trốn tránh nguy hiểm, rắc rối, hoặc áp lực. Từ này thường mang nghĩa ẩn dụ về không gian riêng tư hoặc nơi nghỉ ngơi để thoát khỏi cuộc sống bận rộn.

dụ sử dụng
  • (Sau một tuần làm việc dài, ấy rút về căn nhà nhỏ trên núi như một nơi trú ẩn.)
  • (Con thỏ đã dùng lỗ trốn trong bụi rậm để thoát khỏi con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bolt-hole": một nơi trốn riêng.

    • Every writer needs a bolt-hole to write without distractions.
      (Mỗi nhà văn đều cần một nơi trốn riêng để viết không bị phân tâm.)
  • "a secret bolt-hole": một nơi trốn bí mật.

    • The spy kept a secret bolt-hole in the basement.
      (Điệp viên giữ một nơi trốn bí mật dưới tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolt (động từ): chạy trốn, lao đi.
    • The horse bolted when it heard the loud noise.
      (Con ngựa đã lao đi khi nghe tiếng động lớn.)
  • Hole (danh từ): lỗ, hang.
    • The mouse hid in a hole in the wall.
      (Con chuột trốn trong một lỗ trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Hideaway: nơi ẩn náu, nơi trốn.
    • The cabin in the woods is a perfect hideaway. (Căn nhà gỗ trong rừng một nơi ẩn náu hoàn hảo.)
  • Retreat: nơi rút lui, nơi nghỉ ngơi.
    • He went to a meditation retreat for peace. (Anh ấy đến một nơi thiền định để tìm sự bình yên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolt out: lao ra ngoài, trốn thoát.
    • The prisoner bolted out of the cell. ( nhân đã lao ra khỏi phòng giam.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a bolt for it: cố gắng trốn thoát nhanh chóng.
    • When the guard turned away, the thief made a bolt for it.
      (Khi người bảo vệ quay đi, tên trộm đã cố gắng trốn thoát.)
  • Bolt from the blue: điều bất ngờ, tin sét đánh.
    • The news of his resignation came as a bolt from the blue.
      (Tin anh ấy từ chức đến như một tiếng sét ngang tai.)