politely
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lịch sự, một cách nhã nhặn, thể hiện sự tôn trọng và phép tắc trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Người cảnh sát trả lời một cách lịch sự, 'Này, thưa bà...')
- (Cô ấy hỏi một cách lịch sự liệu cô ấy có thể mượn bút của tôi không.)
- (Anh ấy từ chối một cách lịch sự, cảm ơn họ vì lòng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put it politely": nói một cách lịch sự (thường dùng để diễn đạt điều gì đó khó nghe một cách nhẹ nhàng).
- To put it politely, his performance was not very good. (Nói một cách lịch sự, màn trình diễn của anh ấy không tốt lắm.)
"politely but firmly": lịch sự nhưng kiên quyết.
- She politely but firmly refused to lend him money. (Cô ấy lịch sự nhưng kiên quyết từ chối cho anh ta vay tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Polite (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.
- He is a very polite young man. (Anh ấy là một chàng trai trẻ rất lịch sự.)
- Politeness (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.
- Politeness is important in all cultures. (Phép lịch sự quan trọng trong mọi nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Courteously: một cách lịch thiệp, có phép tắc.
- Graciously: một cách tử tế, hào phóng.
- Respectfully: một cách tôn trọng.
Từ trái nghĩa
- Rudely: một cách thô lỗ, bất lịch sự.
- Impolite: bất lịch sự (tính từ).
Thành ngữ liên quan
- "to mind one's Ps and Qs": cẩn thận về lời nói và hành động để tỏ ra lịch sự.
- When meeting the queen, you must mind your Ps and Qs. (Khi gặp nữ hoàng, bạn phải cẩn thận về lời nói và hành động để tỏ ra lịch sự.)