bombardon

/bɔm'bɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
bombardon

The musician plays the bombardon in the brass band.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Kèn trầm: Một loại kèn đồng âm vực rất trầm, thường một loại tuba lớn. có thể được thiết kế để cuộn qua vai của người chơi, đặc biệt trong các ban nhạc diễu hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deep, resonant sound of the bombardon provided the foundation for the brass band. (Âm thanh trầm, vang của kèn trầm tạo nền tảng cho dàn nhạc kèn đồng.)
    • He specialized in playing the bombardon in the military marching band. (Anh ấy chuyên chơi kèn trầm trong ban nhạc diễu hành quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "bombardon" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cụ thể, đặc biệt liên quan đến nhạc kèn đồng truyền thống, ban nhạc diễu hành hoặc để mô tả các nhạc cụ lịch sử âm vực thấp.
Biến thể từ gần giống
  • Bass Tuba (n): Tuba trầm. Đây thường từ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "bombardon" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Helicon (n): Một loại tuba được thiết kế để đeo vòng qua vai người chơi, rất giống với một dạng của bombardon.
  • Sousaphone (n): Một loại tuba lớn, dễ nhận biết với hình dáng loa hướng về phía trước, phát triển từ helicon, thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Bass Tuba: Tuba trầm.
  • Helicon (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • "Bombardon" một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, từ "tuba" hoặc "bass tuba" được sử dụng thay thế.
bombardon

The musician plays the bombardon in the brass band.

danh từ
  1. (âm nhạc) ken trầm

Từ đồng nghĩa