bombard
/bɔm'bɑ:d/
Học thuậtThân thiện
The musician played a deep melody on the bombard during the historical reenactment.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắn phá, ném bom, oanh tạc: Hành động tấn công liên tục bằng đạn pháo, bom hoặc các loại vũ khí khác.
- (Nghĩa bóng) Tấn công dồn dập, trút xuống liên tục: Hành động đưa ra một lượng lớn thứ gì đó (như câu hỏi, lời chỉ trích, thông tin) một cách áp đảo và liên tục nhằm vào một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- The city was heavily bombarded during the war. (Thành phố bị oanh tạc nặng nề trong chiến tranh.)
- The artillery bombarded the enemy positions all night. (Pháo binh bắn phá các vị trí của địch suốt đêm.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Reporters bombarded the celebrity with questions about her private life. (Các phóng viên tấn công người nổi tiếng bằng hàng loạt câu hỏi về đời tư của cô ấy.)
- After the announcement, the company's headquarters was bombarded with complaints from angry customers. (Sau thông báo, trụ sở công ty bị trút xuống bởi hàng loạt lời phàn nàn từ khách hàng tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bombard someone/something with something": Trút/tấn công ai/cái gì bằng thứ gì đó một cách dồn dập.
- The children bombarded their teacher with requests for a longer break. (Lũ trẻ dội lên giáo viên của chúng bằng những yêu cầu được nghỉ dài hơn.)
- We are constantly bombarded with advertisements on social media. (Chúng ta liên tục bị tấn công bởi các quảng cáo trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombardment (danh từ): Sự bắn phá, cuộc oanh tạc; sự tấn công dồn dập.
- The bombardment lasted for three days. (Cuộc oanh tạc kéo dài ba ngày.)
- A constant bombardment of negative news can affect your mood. (Một sự tấn công liên tục bởi tin tức tiêu cực có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Shell (bắn phá), blast (tấn công bằng chất nổ), strike (tấn công).
- Nghĩa bóng: Assail (công kích), overwhelm (làm choáng ngợp, tràn ngập), pelt (ném, trút xuống), barrage (tấn công như vũ bão).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bombard" không có các phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp là "bombard with" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bombard".)
The musician played a deep melody on the bombard during the historical reenactment.
ngoại động từ
- bắn phá, ném bom, oanh tạc
- (nghĩa bóng) tấn công tới tấp; đưa dồn dập (câu hỏi, đơn khiếu nại, lý lẽ, lời chửi bới...)