gạo

noun
  1. raw rice; rice
  2. (Bot) bombax
verb
  1. to slave; to grind
    • gạo văn
      to slave at literature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gạo"

gạo
Mẹ đong gạo từ bao để nấu cơm.