invulnerable

Học thuật
Thân thiện
invulnerable

The castle was considered invulnerable to any siege.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bị tổn thương, không thể bị tấn công hoặc làm hại: Miêu tả một người, vật, hoặc vị trí được bảo vệ hoàn toàn, không điểm yếu để bị tấn công, thương tích hoặc thất bại.
    • Không thể bị phản bác hoặc bác bỏ: Miêu tả một lập luận, lẽ, hoặc vị thế quá mạnh mẽ vững chắc đến mức không thể bị thách thức hoặc chứng minh sai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient castle was considered invulnerable to enemy attacks. (Lâu đài cổ được coi không thể bị tấn công bởi quân địch.)
    • With his new armor, the knight felt nearly invulnerable in battle. (Với bộ giáp mới, hiệp sĩ cảm thấy gần như bất khả chiến bại trên chiến trường.)
    • Her logic was so sound that her argument seemed invulnerable. (Lập luận của ấy quá chặt chẽ đến mức dường như không thể bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be invulnerable to criticism": miễn nhiễm với sự chỉ trích.

    • The scientist's reputation is invulnerable to criticism because of his groundbreaking work. (Danh tiếng của nhà khoa học này miễn nhiễm với chỉ trích công trình đột phá của ông.)
  • "to render something invulnerable": làm cho cái đó trở nên không thể bị tổn thương.

    • The new encryption software renders the data invulnerable to hackers. (Phần mềm mã hóa mới khiến dữ liệu trở nên không thể bị xâm nhập bởi tin tặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Invulnerability (danh từ): tính chất không thể bị tổn thương, sự bất khả xâm phạm.
    • The superhero's main power is his invulnerability. (Sức mạnh chính của siêu anh hùng khả năng bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Impregnable: kiên cố, không thể bị công phá (thường dùng cho pháo đài, vị trí).
  • Unassailable: không thể bị tấn công, không thể bị phản bác (dùng cho vị trí hoặc lập luận).
  • Impervious: không thể bị xuyên thủng, không bị ảnh hưởng (bởi tác động bên ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Exposed: bị phơi bày, không được bảo vệ.
  • Defenseless: không khả năng phòng thủ.
Thành ngữ liên quan
  • Invulnerable like a fortress: vững như bàn thạch, không thể công phá.
    • Their team's defense was invulnerable like a fortress throughout the tournament. (Hàng phòng ngự của đội họ vững như bàn thạch trong suốt giải đấu.)
invulnerable

The castle was considered invulnerable to any siege.

Adjective
  1. không thể bị tấn công được, không thể bị đánh chiếm