bondon

danh từ giống đực
  1. nút đậy lỗ rót (thùng rượu)
  2. pho mát hình nút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bondon"

bondon
Le fromager insère le bondon dans le tonneau.