bondon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nút đậy lỗ rót (thùng rượu): Một vật dụng, thường làm bằng gỗ, dùng để bịt kín lỗ khoét trên thùng rượu hoặc thùng gỗ.
- Pho mát hình nút: Một loại pho mát có hình dạng đặc trưng, tròn và dẹt, giống như cái nút chai lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tonnelier a inséré le bondon dans le fût. (Người thợ đóng thùng đã lắp cái nút đậy vào thùng gỗ.)
- J'ai acheté un bondon de fromage à la ferme. (Tôi đã mua một cái pho mát hình nút ở trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré comme un bondon": Rất chật chội, đông đúc (nghĩa bóng, so sánh với cái nút bị đóng chặt).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des bondons. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi chật cứng như nút chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bondonner (động từ): Đóng nút, bịt kín bằng nút.
- Il faut bondonner le tonneau après la mise en bouteille. (Phải đóng nút thùng lại sau khi chiết rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le fromage: "Petit fromage rond" (pho mát nhỏ hình tròn).
- Pour la pièce de tonneau: "Bouche" (lỗ, miệng thùng), "obturateur" (nút bịt).
danh từ giống đực
- nút đậy lỗ rót (thùng rượu)
- pho mát hình nút