ponton
/'pɔntən/
Học thuậtThân thiện
Un petit bateau à moteur est amarré à un ponton en bois qui s'avance sur un lac paisible.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ụ nổi, bến nổi: Một cấu trúc nổi, thường được làm từ các thùng kim loại rỗng hoặc các phao, được sử dụng làm bến tạm thời để tàu thuyền cập bến hoặc để người đi bộ qua sông.
- Tàu kho; tàu trại lính; tàu giam tù: Một con tàu (thường là tàu cũ) được sử dụng vào mục đích cố định như một nhà kho, doanh trại hoặc nhà tù nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les soldats ont traversé la rivière sur un ponton. (Những người lính đã băng qua sông trên một bến nổi.)
- Le bateau est amarré au ponton. (Con tàu được buộc vào ụ nổi.)
- L'ancien navire sert maintenant de ponton pour les prisonniers. (Con tàu cũ giờ đây được dùng làm tàu giam tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être à quai sur un ponton": đậu ở một bến nổi.
- Le voilier est à quai sur un ponton dans la marina. (Chiếc thuyền buồm đang đậu ở một bến nổi trong bến du thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pont (danh từ giống đực): Cầu (công trình kiên cố bắc qua sông, đường...).
- Embarcadère (danh từ giống đực): Bến tàu, cầu tàu (thường cố định).
- Barge (danh từ giống cái): Sà lan, xà lan (tàu đáy bằng dùng để chở hàng).
Từ đồng nghĩa
- Appontement (danh từ giống đực): Cầu tàu, bến tàu (có thể chỉ cấu trúc cố định hoặc nổi).
- Estacade (danh từ giống cái): Đê chắn sóng, cầu tàu (thường là một hàng cọc hoặc công trình dài).
Thành ngữ liên quan
- Être (consigné) sur un ponton (nghĩa bóng, cũ): Bị giam giữ, bị cách ly (xuất phát từ việc giam tù nhân trên tàu).
- Après sa mutinerie, le marin a été consigné sur un ponton. (Sau vụ làm phản, người thủy thủ đã bị giam trên tàu.)
Un petit bateau à moteur est amarré à un ponton en bois qui s'avance sur un lac paisible.
danh từ giống đực
- (hàng hải) ụ nổi
- bến nổi
- tàu kho; tàu trại lính; tàu giam tù