bondswoman

bondswoman

A bondswoman works in the fields under the watchful eye of an overseer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ nô lệ: "bondswoman" chỉ một người phụ nữ bị bắt làm nô lệ, không tự do.
    • Người hầu gái bị ràng buộc: Một phụ nữ bị buộc phải phục vụ không được trả lương, thường do một thỏa thuận hoặc chế độ nô lệ.
    • Người bảo lãnh (nữ): Trong luật pháp, "bondswoman" còn chỉ một người phụ nữ ký kết bảo lãnh (bảo đảm tài chính hoặc pháp ) cho người khác.
dụ sử dụng
  • Nữ nô lệ:
    • The bondswoman worked in the fields from dawn to dusk. (Người nữ nô lệ làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
  • Người hầu gái bị ràng buộc:
    • She was a bondswoman who served the family for ten years without pay. ( ấy một người hầu gái bị ràng buộc, phục vụ gia đình suốt mười năm không được trả lương.)
  • Người bảo lãnh (nữ):
    • The bondswoman signed the contract to guarantee the loan for her friend. (Người phụ nữ bảo lãnh đã hợp đồng để bảo đảm khoản vay cho bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bondswoman to someone": chỉ mối quan hệ ràng buộc với một người cụ thể.
    • She was a bondswoman to the landowner, forced to obey his every command. ( ấy nữ nô lệ của chủ đất, bị buộc phải tuân theo mọi mệnh lệnh của ông ta.)
  • "to be a bondswoman of something": dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự lệ thuộc vào một điều đó.
    • In the novel, the character is a bondswoman of fate, unable to escape her destiny. (Trong tiểu thuyết, nhân vật này một nữ nô lệ của số phận, không thể thoát khỏi định mệnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondsman (danh từ): nam nô lệ hoặc người bảo lãnh nam.
    • The bondsman was responsible for the prisoner's appearance in court. (Người bảo lãnh nam chịu trách nhiệm về việc nhân có mặt tại tòa.)
  • Bondage (danh từ): tình trạng nô lệ, bị ràng buộc.
    • The concept of bondage is central to understanding the term "bondswoman". (Khái niệm về sự ràng buộc trung tâm để hiểu thuật ngữ "bondswoman".)
Từ đồng nghĩa
  • Slave (nữ nô lệ): người bị sở hữu lao động cưỡng bức.
  • Servant (người hầu): người phục vụ, nhưng thường có thể tự do hơn.
  • Indentured servant (người hầu hợp đồng): người bị ràng buộc phục vụ trong một thời gian nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bond to (ràng buộc với): hành động gắn kết ai đó vào một thỏa thuận hoặc chế độ nô lệ.
    • She was bonded to the merchant for five years. ( ấy bị ràng buộc với thương nhân trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • In bondage to (trong vòng nô lệ của): chỉ sự lệ thuộc hoàn toàn vào ai đó hoặc điều đó.
    • He lived in bondage to his debts, just like a bondswoman to her master. (Anh ta sống trong vòng nợ nần, giống như một nữ nô lệ đối với chủ nhân của mình.)