bone fat
Định nghĩa
Danh từ: Mỡ xương – chất béo có trong xương động vật, được chiết xuất bằng dung môi, đun sôi hoặc hấp; thường được dùng trong sản xuất nến, xà phòng rẻ tiền và mỡ bôi trơn.
Ví dụ sử dụng
- (Mỡ xương thường được dùng để sản xuất xà phòng rẻ tiền và nến.)
- (Việc chiết xuất mỡ xương đòi hỏi phải đun sôi hoặc hấp xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render bone fat": tinh chế mỡ xương.
- The factory renders bone fat to produce lubricating greases. (Nhà máy tinh chế mỡ xương để sản xuất mỡ bôi trơn.)
"bone fat content": hàm lượng mỡ xương.
- The bone fat content in animal by-products varies by species. (Hàm lượng mỡ xương trong phụ phẩm động vật thay đổi tùy theo loài.)
Biến thể và từ gần giống
Bone marrow (n): tủy xương – chất mềm bên trong xương, có chứa mỡ.
- Bone marrow is richer in nutrients than bone fat. (Tủy xương giàu dinh dưỡng hơn mỡ xương.)
Fatty bone (n): xương có nhiều mỡ.
- Fatty bones are preferred for bone fat extraction. (Xương có nhiều mỡ được ưu tiên để chiết xuất mỡ xương.)
Từ đồng nghĩa
- Animal fat: mỡ động vật.
- Tallow: mỡ động vật (thường từ bò hoặc cừu), tương tự mỡ xương nhưng có nguồn gốc từ mô mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bone fat". Tuy nhiên, có thể dùng: - Extract from: chiết xuất từ. - Bone fat is extracted from animal bones. (Mỡ xương được chiết xuất từ xương động vật.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "bone fat".