bonneterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề dệt kim: Chỉ ngành nghề, công việc sản xuất các sản phẩm từ vải dệt kim.
- Sự buôn bán đồ dệt kim: Chỉ hoạt động thương mại, kinh doanh các mặt hàng dệt kim.
- Đồ dệt kim: Chỉ chung các sản phẩm được làm bằng kỹ thuật dệt kim, như vớ, áo len, khăn choàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bonneterie est une industrie importante dans cette région. (Nghề dệt kim là một ngành công nghiệp quan trọng ở vùng này.)
- Il travaille dans la bonneterie depuis vingt ans. (Anh ấy làm việc trong ngành buôn bán đồ dệt kim đã hai mươi năm.)
- Ce magasin vend de la bonneterie fine. (Cửa hàng này bán các mặt hàng dệt kim tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bonneterie de luxe": chỉ các sản phẩm dệt kim cao cấp, sang trọng.
- Cette marque est spécialisée dans la bonneterie de luxe. (Nhãn hiệu này chuyên về đồ dệt kim cao cấp.)
"Industrie de la bonneterie": ngành công nghiệp dệt kim.
- L'industrie de la bonneterie a connu de nombreuses innovations. (Ngành công nghiệp dệt kim đã trải qua nhiều đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonnetier / Bonnetière (danh từ): thợ dệt kim hoặc người buôn bán đồ dệt kim.
- Le bonnetier a ouvert sa propre boutique. (Người thợ dệt kim đã mở cửa hàng riêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tricotage (danh từ giống đực): sự đan, hàng đan.
- Lingerie (danh từ giống cái): đồ lót (một nhóm sản phẩm có thể thuộc về nhưng nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ liên quan
Magasin de bonneterie: cửa hàng bán đồ dệt kim.
- J'achète mes chaussettes dans un magasin de bonneterie. (Tôi mua tất của mình ở một cửa hàng bán đồ dệt kim.)
Articles de bonneterie: các mặt hàng dệt kim.
- Le rayon propose divers articles de bonneterie. (Quầy hàng trưng bày nhiều loại mặt hàng dệt kim khác nhau.)
danh từ giống cái
- nghề dệt kim
- sự buôn bán đồ dệt kim
- đồ dệt kim