bonnetier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ dệt kim: Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm từ len, sợi bằng phương pháp đan hoặc dệt kim, chẳng hạn như tất, áo len, găng tay.
- Người bán đồ dệt kim: Người kinh doanh, buôn bán các sản phẩm được làm từ kỹ thuật dệt kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon arrière-grand-père était bonnetier dans le nord de la France. (Cụ của tôi từng là một thợ dệt kim ở miền bắc nước Pháp.)
- Il a acheté des chaussettes chez le bonnetier du quartier. (Anh ấy đã mua tất ở cửa hàng của người bán đồ dệt kim trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître bonnetier": thợ dệt kim bậc thầy, người đứng đầu một phường hội hoặc một xưởng dệt kim.
- Au Moyen Âge, le maître bonnetier dirigeait la corporation. (Vào thời Trung Cổ, thợ dệt kim bậc thầy điều hành phường hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonnetière (danh từ giống cái): tủ đựng đồ dệt kim (như mũ, khăn); cũng có thể chỉ người phụ nữ làm nghề dệt kim hoặc bán đồ dệt kim (cách dùng cổ).
- Bonnet (danh từ giống đực): mũ len, mũ trùm đầu; là một trong những sản phẩm chính của nghề .
- Tricot (danh từ giống đực): đồ đan, hàng dệt kim; liên quan chặt chẽ đến sản phẩm của nghề này.
Từ đồng nghĩa
- Tricoteur (danh từ giống đực): thợ đan, người đan len.
- Marchand de bonneterie (cụm danh từ): thương nhân buôn bán đồ dệt kim.
Lưu ý
- Từ có nguồn gốc từ (mũ len). Nghề này trong lịch sử thường gắn liền với việc sản xuất và buôn bán mũ len, sau mở rộng ra các sản phẩm dệt kim khác.
- Ngày nay, từ này ít được dùng để chỉ nghề nghiệp hiện đại mà thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống.
danh từ giống đực
- thợ dệt kim
- người bán đồ dệt kim